Nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật phổ biến giúp bạn trở thành người tiêu dùng thông thái khi chọn mua xe điện.
1. Bảng giải nghĩa các thông số kỹ thuật cốt lõi
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Đơn vị đo | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| kWh | Kilowatt-hour | kWh | Dung lượng bình chứa năng lượng pin (tương tự số lít xăng) |
| kW | Kilowatt | kW | Công suất nạp của trụ sạc hoặc công suất động cơ phát ra |
| SOC | State of Charge | % | Phần trăm dung lượng pin còn lại hiện tại trong xe |
| SOH | State of Health | % | Độ khỏe và mức độ chai pin so với trạng thái mới 100% |
| C-Rate | Charge Rate | C | Tốc độ sạc/xả tương quan với dung lượng danh định của pin |